営繕 (えいぜん) — sự xây mới và cơi nới; tu sửa; nâng cấp; sửa chữa nâng cấp
営繕
え い ぜ ん
え い ぜ ん
Sự xây mới và cơi nới; tu sửa; nâng cấp; sửa chữa nâng cấp
営繕費
Chi phí sửa chữa nâng cấp
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 営繕
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 営繕する/えいぜんする |
| Passé (た) | 営繕した |
| Négation (未然) | 営繕しない |
| Poli (丁寧) | 営繕します |
| te (て) | 営繕して |
| Capacité (可能) | 営繕できる |
| Passif (受身) | 営繕される |
| Commandement (使役) | 営繕させる |
| Commande passive (使役受身) | 営繕させられる |
| Conditions (条件) | 営繕すれば |
| Commandement (命令) | 営繕しろ |
| Volonté (意向) | 営繕しよう |
| Interdiction (禁止) | 営繕するな |
