Aucune donnée
Notification
Aucune notification
噛み砕く (かみくだく) — nhai; nhai nhát; cắn nát; đơn giản hóa; giải thích rõ ràng
噛み砕く
nhai
みく みく
dao, kiếm, hung khí sắc nhọn được dùng trong tội phạm
みみくそ
earwax
口噛み酒 「くちかみざけ」「くちかみさけ」
Rượu Kuchikamizake ( Thánh tửu)
骨噛み ほねかみ
nghi thức sau tang lễ, những người thân ruột thịt quây quần bên bộ hài cốt và ăn uống
噛ませる かませる
cho cắn; cho gặm