Aucune donnée
Notification
Aucune notification
回転運動 (かいてんうんどう) — sự hồi chuyển, sự xoay tròn
回転運動
sự hồi chuyển, sự xoay tròn
運転 うんてん
sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)
運転する うんてんする
chở
運動 うんどう
phong trào
運転者 うんてんしゃ
Người lái xe
日運動 にちうんどう
sự chuyển động hàng ngày