Aucune donnée
Notification
Aucune notification
因子 (いんし) — yếu tố phân tử
因子
yếu tố phân tử
因子分析 いんしぶんせき
sự phân tích nhân tố (hệ số)
因子集合 いんししゅうごう
tập hệ số
時間因子 じかんいんし
yếu tố thời gian
性因子 せーいんし
nhân tố giới tính
内因子 ないいんし
yếu tố nội tại