Aucune donnée
Notification
Aucune notification
国手 (こくしゅ) — danh y, vị bác sĩ giỏi (kính ngữ)
国手
danh y, vị bác sĩ giỏi (kính ngữ)
出国手続き しゅっこくてつづき
sự khởi hành (đi thuyền buồm) những hình thức
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
国 「くに」「こく」
đất nước; quốc gia; quê nhà
お国 おくに
đất nước; quốc gia (kính ngữ, lịch sự)
国者 くにもの
đồng hương