Aucune donnée
Notification
Aucune notification
在り来たり (ありきたり) — thường, thông thường, bình thường
在り来たり
thường, thông thường, bình thường
たり たり
đến và đi
がたり がたり
sầm; ầm; rầm.
したり したり
cầu Chúa phù hộ!; lạy Chúa!.
したたり
sự chảy nhỏ giọt, sự để chảy nhỏ giọt, mỡ thịt quay, nước chảy nhỏ giọt; dầu chảy nhỏ giọt, nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt, ướt sũng, ướt đẫm
いたり
đầu, mũi, sự bất hạnh tột độ; cảnh túng quẫn cùng cực; bước đường cùng, biện pháp khắc nghiệt; biện pháp cực đoan