Aucune donnée
Notification
Aucune notification
在庫品 (ざいこひん) — hàng có sẵn
在庫品
hàng có sẵn
在庫品目表 ざいこひんもくひょう
danh mục hàng tồn kho.
存在 そんざい
sự tồn tại
現在 げんざい
bây giờ
品品 「しなじな」「しなひん」
nhiều mục (bài báo)
滞在 たいざい
sự lưu lại; sự tạm trú