Aucune donnée
Notification
Aucune notification
坊主 (ぼうず ぼんず) — Trụ trì.
坊主
Trụ trì.
坊主頭 ぼうずあたま
đóng - tóc thu hoạch; cái đầu shaven
坊主殺し 「ぼうずごろし」「ぼうずころし」
cạo trọc đầu
坊主くさい ぼうずくさい
phô trương sự mộ đạo, phô trương lòng tin đạo; làm ra vẻ mộ đạo
坊主畳 ぼうずだたみ
chiếu tatami không có viền
坊主刈り ぼうずがり
cắt trọc.