Aucune donnée
Notification
Aucune notification
垢 (あか く アカ) — cặn; cáu bẩn (ở trong nước)
垢
cặn
垢すり あかすり
kì ghét; tẩy tế bào chết; chà người
垢掻き あかかき
kì cọ; chà sát (trên da)
垢染みる あかじみる
Trở nên dơ bẩn.
垢抜け あかぬけ
sự tinh luyện;không thô thiển
垢離 こり
(tôn giáo) lễ rửa tội; lễ tắm gội; lễ rửa sạch các đồ thờ