堪忍 (かんにん) — sự dễ dàng khoan dung
堪忍
か ん に ん
Sự dễ dàng khoan dung
今度
だけ
堪忍
してください
Xin anh hãy khoan dung cho lần này
Sự nhẫn nại; sự chịu đựng
堪忍強
い
人
Người có sức chịu đựng giỏi .
Recherche d'image

堪忍 (かんにん) — sự dễ dàng khoan dung
