Aucune donnée
Notification
Aucune notification
塗炭 (とたん) — Cảnh nghèo khổ; cảnh lầm than; cảnh đồ thán
塗炭
Cảnh nghèo khổ
塗炭の苦しみ とたんのくるしみ
Cảnh nghèo khổ; cảnh lầm than; cảnh đồ thán.
塗り ぬり
phủ sơn
中塗り なかぬり
sơn lớp giữa.
地塗り じぬり
lớp sơn lót
白塗り 「しろぬり」「しらぬり」
sơn màu trắng