Aucune donnée
Notification
Aucune notification
変に (へんに) — tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ
変に
tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ
大変に たいへんに
Rất nhiều,tăng nhiều
気が変になる きがへんになる
to go crazy, to lose one's mind
頭が変になる あたまがへんになる
phát điên
大変 たいへん
chết rồi; không xong rồi; kinh khủng quá.v.v...
変え かえ
thay đổi