変貌 (へんぼう) — sự biến hình; sự biến dạng
変貌
へ ん ぼ う
Sự biến hình; sự biến dạng
開国以来日本
は
封建社会
から
近代国家
へとめざましい
変貌
を
遂
げた
.
Từ sau khi mở cửa với các nước Phương Tây, Nhật Bản trải qua sự biến đổi đáng kể từ một xã hội phong kiến sang một quốc qia hiện đại.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 変貌
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 変貌する/へんぼうする |
| Passé (た) | 変貌した |
| Négation (未然) | 変貌しない |
| Poli (丁寧) | 変貌します |
| te (て) | 変貌して |
| Capacité (可能) | 変貌できる |
| Passif (受身) | 変貌される |
| Commandement (使役) | 変貌させる |
| Commande passive (使役受身) | 変貌させられる |
| Conditions (条件) | 変貌すれば |
| Commandement (命令) | 変貌しろ |
| Volonté (意向) | 変貌しよう |
| Interdiction (禁止) | 変貌するな |
