Aucune donnée
Notification
Aucune notification
外皮 (がいひ) — da bọc ngoài; vỏ ngoài; vỏ bọc
外皮
da bọc ngoài
外皮系 がいひけい
hệ bì
外皮系生理学的現象 がいひけいせいりがくてきげんしょう
hiện tượng sinh lý hệ thống tích hợp
血管外皮腫 けっかんがいひしゅ
u tế bào quanh mao mạch (hemangiopericytoma)
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
皮 「かわ」「けがわ」
da