夜中 (よなか やちゅう よじゅう よるじゅう) — nửa đêm; ban đêm
夜中
よ な か
JLPTN3N1
Nửa đêm; ban đêm
彼
は
夜中
によくこっそり
家
を
抜
け
出
したものだ
Anh ta là người chuyên lẻn ra khỏi nhà lúc nửa đêm. .
Recherche d'image

夜中 (よなか やちゅう よじゅう よるじゅう) — nửa đêm; ban đêm
