大した (たいした) — quan trọng; to lớn; to tát; rất; nhiều; lượng lớn
大した
た い し た
JLPTN3
Quan trọng; to lớn; to tát; rất; nhiều; lượng lớn
大
した
本
Rất nhiều sách
偉い; 重大; 非常.
Recherche d'image
大した (たいした) — quan trọng; to lớn; to tát; rất; nhiều; lượng lớn