Aucune donnée
Notification
Aucune notification
大便 (だいべん) — sự đi đại tiện.
大便
sự đi đại tiện.
大便所 だいべんじょ
nhà vệ sinh
便利 べんり
thuận tiện; tiện lợi
便 「びん」「べん」「よすが」
sự thuận tiện
便利な べんりな
tiện lợi.
便利さ べんりさ
tiện nghi; sự khéo léo; sự hữu dụng