Aucune donnée
Notification
Aucune notification
大統領 (だいとうりょう) — tổng thống.
大統領
tổng thống.
大統領選挙 だいとうりょうせんきょ
bầu cử tổng thống
大統領制 だいとうりょうせい
chế độ tổng thống
大統領経済報告 だいとうりょうけいざいほうこく
báo cáo kinh tế (của) chủ tịch(tổng thống) (chúng ta)
大統領選 だいとうりょうせん
cuộc bầu cử thuộc chủ tịch
大統領候補 だいとうりょうこうほ
ứng cử viên thuộc chủ tịch