Aucune donnée
Notification
Aucune notification
大部分 (だいぶぶん) — đại bộ phận; phần lớn
大部分
đại bộ phận
部分 ぶぶん
bộ phận; phần
部分的 ぶぶんてき
một phần; từng phần, từng bộ phận
部分体 ぶぶんたい
trường thứ cấp
大学部 だいがくぶ
bộ đại học.
部分音 ぶぶんおん
âm thành phần