天引き (てんびき) — cho mượn tiền và bắt (ngấm) trả trước sự quan tâm; suy diễn
天引き
て ん び き
Cho mượn tiền và bắt (ngấm) trả trước sự quan tâm; suy diễn
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 天引き
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 天引きする/てんびきする |
| Passé (た) | 天引きした |
| Négation (未然) | 天引きしない |
| Poli (丁寧) | 天引きします |
| te (て) | 天引きして |
| Capacité (可能) | 天引きできる |
| Passif (受身) | 天引きされる |
| Commandement (使役) | 天引きさせる |
| Commande passive (使役受身) | 天引きさせられる |
| Conditions (条件) | 天引きすれば |
| Commandement (命令) | 天引きしろ |
| Volonté (意向) | 天引きしよう |
| Interdiction (禁止) | 天引きするな |
