Aucune donnée
Notification
Aucune notification
天道様 (てんとうさま) — Mặt trời; chúa trời.
天道様
Mặt trời
御天道様 「おてんとうさま」「おてんとさま」
mặt trời
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức
様に ように
như; giống như
の様に のように
giống như là
様な ような
thích, tương tự