Aucune donnée
Notification
Aucune notification
太鼓 (たいこ だいこ) — cái trống; trống lục lạc.
太鼓
cái trống
太鼓のばち たいこのばち
dùi trống.
太鼓台 たいこだい
kiệu trống (kiệu khiêng trống trong lễ hội)
太鼓持ち たいこもち
người nịnh hót, người bợ đỡ, người ăn bám
太鼓虫 たいこむし
ấu trùng chuồn chuồn
太鼓を打つ たいこをうつ
đánh trống.