失礼 (しつれい) — sự chào tạm biệt; chào tạm biệt
失礼
し つ れ い
Sự chào tạm biệt; chào tạm biệt
Sự vô lễ
失礼
をお
許
し
下
さい
。
Xin thứ lỗi vì tôi đã vô lễ.
Sự xin lỗi
Vô lễ
失礼
な
言
い
方
かもしれませんが
、
それはあなた
自身
の
問題
ですよ
。
Nói như thế này có thể là bất lịch sự nhưng đó là vấn đề của riêng cậu (xin lỗi cậu nhé, đấy là vấn đề của cậu, không liên quan gì tới tôi)
Vô phép
この
質問
はお
客様
に
対
して
少々失礼
かもしれません
。
Đây là điều không đáng để hỏi khách hàng của chúng ta
Xin lỗi.
失礼
ですが
、
窓
をあけてもよろしいですか
。
Xin lỗi, nhưng tôi có thể mở cửa sổ được không?
Sự chào tạm biệt; chào tạm biệt
Sự vô lễ
Sự xin lỗi
Vô lễ
Vô phép
Xin lỗi.
Sự chào tạm biệt; chào tạm biệt
Sự vô lễ
Sự xin lỗi
Vô lễ
Vô phép
Xin lỗi.
Tableau de conjugaison des verbes 失礼
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 失礼する/しつれいする |
| Passé (た) | 失礼した |
| Négation (未然) | 失礼しない |
| Poli (丁寧) | 失礼します |
| te (て) | 失礼して |
| Capacité (可能) | 失礼できる |
| Passif (受身) | 失礼される |
| Commandement (使役) | 失礼させる |
| Commande passive (使役受身) | 失礼させられる |
| Conditions (条件) | 失礼すれば |
| Commandement (命令) | 失礼しろ |
| Volonté (意向) | 失礼しよう |
| Interdiction (禁止) | 失礼するな |
