Aucune donnée
Notification
Aucune notification
姦通 (かんつう) — gian dâm
姦通
gian dâm
姦通罪 かんつうざい
tội ngoại tình, tội thông dâm
普通 ふつう
nôm na
通り 「とおり」「どおり」
theo như...
通常 つうじょう
bình thường
通信 つうしん
hãng thông tấn