Aucune donnée
Notification
Aucune notification
婿入り (むこいり) — được chấp nhận vào trong vợ (của) ai đó có gia đình,họ
婿入り
được chấp nhận vào trong vợ (của) ai đó có gia đình,họ
入り 「いり」「はいり」
vào
月の入り つきのいり
trăng tà, lúc trăng lặn
入り方 いりがた
cách tham gia
入り目 いりめ
những chi phí
入り数 いりすう
số lượng hàng trong mỗi hộp( túi)