Aucune donnée
Notification
Aucune notification
になる になる
trở thành; hóa ra
になると になると
khi đến; khi trở thành; hễ đến v.v.
きになる
quan tâm
気になる きになる
băn khoăn, lo lắng, suy nghĩ mãi về vấn đề gì đó, quan tâm, để ý
事になる ことになる
đã được quyết định rằng