子守 (こもり) — người trông trẻ; sự trông trẻ; việc trông trẻ
子守
こ も り
こ も り
Người trông trẻ; sự trông trẻ; việc trông trẻ
(
妻
が
夫
に
)
今日
は
同窓会
なの
,
子守
りしてくれる
?
(Vợ nói với chồng) Hôm nay em có buổi họp lớp cũ, anh trông lũ trẻ giúp em nhé ?
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 子守
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 子守する/こもりする |
| Passé (た) | 子守した |
| Négation (未然) | 子守しない |
| Poli (丁寧) | 子守します |
| te (て) | 子守して |
| Capacité (可能) | 子守できる |
| Passif (受身) | 子守される |
| Commandement (使役) | 子守させる |
| Commande passive (使役受身) | 子守させられる |
| Conditions (条件) | 子守すれば |
| Commandement (命令) | 子守しろ |
| Volonté (意向) | 子守しよう |
| Interdiction (禁止) | 子守するな |
