Aucune donnée
Notification
Aucune notification
学士 (がくし) — cử nhân; người có bằng cấp
学士
cử nhân
学士号 がくしごう
bằng cử nhân; cử nhân; học vị cử nhân
学士院 がくしいん
viện hàn lâm Nhật Bản
学士院賞 がくしいんしょう
phần thưởng do Viện hàn lâm Nhật Bản ban tặng
学士入学 がくしにゅうがく
Nhập học hệ cử nhân (hình thức tuyển sinh cho phép người đã tốt nghiệp đại học nhập học vào một chương trình cử nhân khác mà không cần học lại từ đầu)
学士院会員 がくしいんかいいん
viện sĩ.