Aucune donnée
Notification
Aucune notification
宗門 (しゅうもん) — tín ngưỡng; học thuyết; chủ nghĩa.
宗門
tín ngưỡng
宗門改め しゅうもんあらため
điều tra tôn giáo (chết, tiếng nhật)
専門 せんもん
chuyên môn.
宗教 しゅうきょう
đạo
宗教的 しゅうきょうてき
tôn giáo, tâm linh
宗教家 しゅうきょうか
đạo sĩ.