Aucune donnée
Notification
Aucune notification
定時 (ていじ) — thời gian bình thường; phát biểu thời kỳ
定時
thời gian bình thường
定時性 ていじせい
Tính định kỳ
定時制 ていじせい
chia ra thời gian (hệ thống trường học)
定時上がり ていじあがり
về đúng theo giờ làm quy định
定時償還(債券) てーじしょーかん(さいけん)
hoàn trả (tiền) vào thời gian đã định
設定時 せっていじ
giờ cài đặt