Aucune donnée
Notification
Aucune notification
実のところ (じつのところ) — nói thật thì..., thật ra là...
実のところ
nói thật thì..., thật ra là...
こと こと
việc
こととて こととて
bởi vì; vì
ことこと ことこと
lốc cốc; lách cách; nhừ
ところを ところを
mặc dù đang trong lúc
この上とも このうえとも
từ nay về sau