Aucune donnée
Notification
Aucune notification
客室 (きゃくしつ) — buồng khách
客室
buồng khách
客室係 きゃくしつがかり
nhân viên phòng, tiếp viên (tàu)
客室稼働率 きゃくしつかどうりつ
tỷ lệ lấp đầy phòng, tỷ lệ sử dụng phòng của khách
客室乗務員 きゃくしつじょうむいん
đoàn thủy thủ cabin
客室備品
trang thiết bị phòng dành cho khách (như ở khách sạn, nhà nghỉ...)
客室用備品 きゃくしつようびひん
trang thiết bị dùng cho phòng khách