Aucune donnée
Notification
Aucune notification
室外 (しつがい) — ở ngoài trời, ở ngoài nhà, khu vực bên ngoài, ngoài trời
室外
ở ngoài trời, ở ngoài nhà, khu vực bên ngoài.
室外機 しつがいき
dàn nóng 
室外タイプ しつがいタイプ
loại dùng ngoài trời
室外機カバー しつがいきカバー
vỏ bọc máy ngoài trời
室外機部品 しつがいきぶひん
bộ phận máy ngoài trời
室外機取付部品 しつがいきとりつけぶひん
phụ kiện lắp đặt máy ngoài trời