Aucune donnée
Notification
Aucune notification
家柄 (いえがら) — gia đình; gia tộc
家柄
gia đình
家柄差別 いえがらさべつ
Phân biệt gia thế
貴い家柄 たっといいえがら
dòng dõi quý tộc
貴い家柄である とうといいえがらである
để (của) dòng quý tộc
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
柄 「がら」「え」「つか」「から」
chuôi; cán