寄せ集める (よせあつめる) — đặt cùng nhau; để tụ lại; tập hợp; để quệt vào cùng nhau
寄せ集める
よ せ あ つ め る
Đặt cùng nhau; để tụ lại; tập hợp; để quệt vào cùng nhau
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 寄せ集める
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 寄せ集める/よせあつめる |
| Passé (た) | 寄せ集めた |
| Négation (未然) | 寄せ集めない |
| Poli (丁寧) | 寄せ集めます |
| te (て) | 寄せ集めて |
| Capacité (可能) | 寄せ集められる |
| Passif (受身) | 寄せ集められる |
| Commandement (使役) | 寄せ集めさせる |
| Commande passive (使役受身) | 寄せ集めさせられる |
| Conditions (条件) | 寄せ集めれば |
| Commandement (命令) | 寄せ集めろ |
| Volonté (意向) | 寄せ集めよう |
| Interdiction (禁止) | 寄せ集めるな |
