Aucune donnée
Notification
Aucune notification
寄っ掛る (よっかかる) — dựa vào
寄っ掛る
dựa vào
寄付する きふする
lạc quyên
打っ掛け ぶっかけ
Hành động đổ hoặc rưới
寄っかかる よっかかる
dựa vào, tựa vào, nghiêng vào
掛かる かかる
1. tốn, mất (thời gian, tiền bạc) 2. treo (đang ở trạng thái được treo)
来掛かる きかかる
để tình cờ đến