Aucune donnée
Notification
Aucune notification
密接 (みっせつ) — mật thiết
密接
mật thiết
秘密 ひみつ
Bí mật
秘密に ひみつに
giấm giúi.
秘密な ひみつな
kín
秘密性 ひみつせい
tính bí mật
直接接続 ちょくせつせつぞく
làm cho một trực tiếp là kết nối