Aucune donnée
Notification
Aucune notification
寛 (かん ゆた ひろし) — Khoan dung; rộng lượng
寛
Khoan dung
寛元 かんげん
Kangen era (1243.2.26-1247.2.28)
寛骨 かんこつ
xương chậu
寛正 かんしょう
Kanshou era (1460.12.21-1466.2.28)
寛保 かんぽう
Kampou era (1741.2.27-1744.2.21)
寛衣 かんい
quần áo rộng rãi