対峙 (たいじ) — đương đầu với nhau (người,..),gườm nhau,đối diện nhau (núi
対峙
た い じ
た い じ
Đương đầu với nhau (người,..),gườm nhau,đối diện nhau (núi
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 対峙
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 対峙する/たいじする |
| Passé (た) | 対峙した |
| Négation (未然) | 対峙しない |
| Poli (丁寧) | 対峙します |
| te (て) | 対峙して |
| Capacité (可能) | 対峙できる |
| Passif (受身) | 対峙される |
| Commandement (使役) | 対峙させる |
| Commande passive (使役受身) | 対峙させられる |
| Conditions (条件) | 対峙すれば |
| Commandement (命令) | 対峙しろ |
| Volonté (意向) | 対峙しよう |
| Interdiction (禁止) | 対峙するな |
