尽きる (つきる) — cạn sức; bị dùng hết; cạn kiệt; hết; kết thúc
尽きる
つ き る
JLPTN1
Cạn sức; bị dùng hết; cạn kiệt; hết; kết thúc
一時間程歩
くと
林
が
尽
きた
Sau một giờ đi bộ là hết cánh rừng
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 尽きる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 尽きる/つきる |
| Passé (た) | 尽きた |
| Négation (未然) | 尽きない |
| Poli (丁寧) | 尽きます |
| te (て) | 尽きて |
| Capacité (可能) | 尽きられる |
| Passif (受身) | 尽きられる |
| Commandement (使役) | 尽きさせる |
| Commande passive (使役受身) | 尽きさせられる |
| Conditions (条件) | 尽きれば |
| Commandement (命令) | 尽きろ |
| Volonté (意向) | 尽きよう |
| Interdiction (禁止) | 尽きるな |
