Aucune donnée
Notification
Aucune notification
峰 (みね ね お) — chóp; ngọn; đỉnh.
峰
chóp
峰頭 ほうとう
thượng đỉnh (hiếm có) (của) một đỉnh
峰桜 みねざくら
Loài hoa anh đào núi
峰続き みねつづき
những đỉnh núi nối tiếp nhau
峰峰 みねみね
các đỉnh núi
峰伝い みねづたい
dọc theo những đỉnh