嵌まる (はまる) — bị chui vào bẫy (làm lợi cho người khác); bị mắc bẫy (làm lợi cho người khác)
嵌まる
は ま る
は ま る
Bị chui vào bẫy (làm lợi cho người khác); bị mắc bẫy (làm lợi cho người khác)
(
人
)
の
思
うつぼにはまる
Làm cỗ cho người khác ăn
Bị lúng túng; bị kẹt cứng
ひどい
渋滞
にはまる
Bị kẹt cứng khi tắc nghẽn giao thông
Khớp với.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 嵌まる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 嵌まる/はまる |
| Passé (た) | 嵌まった |
| Négation (未然) | 嵌まらない |
| Poli (丁寧) | 嵌まります |
| te (て) | 嵌まって |
| Capacité (可能) | 嵌まれる |
| Passif (受身) | 嵌まられる |
| Commandement (使役) | 嵌まらせる |
| Commande passive (使役受身) | 嵌まらせられる |
| Conditions (条件) | 嵌まれば |
| Commandement (命令) | 嵌まれ |
| Volonté (意向) | 嵌まろう |
| Interdiction (禁止) | 嵌まるな |
