Aucune donnée
Notification
Aucune notification
巧者 (こうしゃ) — khéo; khéo léo; khéo tay
巧者
khéo
試合巧者 しあいこうしゃ
người chơi có kinh nghiệm
口巧者 くちごうしゃ
người khéo mồm; người nói giỏi.
見巧者 みごうしゃ
người xem có kinh nghiệm (nhà hát, kabuki, v.v.); người sành kabuki
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
見者 けんしゃ
Khách tham quan.