差し支える (さしつかえる) — gây cản trở; gây chướng ngại; gây trở ngại; cản trở
差し支える
さ し つ か え る
さ し つ か え る
さ し つ か え る
JLPTN1
Gây cản trở; gây chướng ngại; gây trở ngại; cản trở
明日
の
仕事
に
差
し
支
えるので
早
く
帰
る
Cản trở đến công việc ngày mai nên về sớm .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 差し支える
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 差し支える/さしつかえる |
| Passé (た) | 差し支えた |
| Négation (未然) | 差し支えない |
| Poli (丁寧) | 差し支えます |
| te (て) | 差し支えて |
| Capacité (可能) | 差し支えられる |
| Passif (受身) | 差し支えられる |
| Commandement (使役) | 差し支えさせる |
| Commande passive (使役受身) | 差し支えさせられる |
| Conditions (条件) | 差し支えれば |
| Commandement (命令) | 差し支えろ |
| Volonté (意向) | 差し支えよう |
| Interdiction (禁止) | 差し支えるな |
