Aucune donnée
Notification
Aucune notification
差上げる (さしあげる さあげる) — xơi.
差上げる
xơi.
上げ あげ
gài (ví dụ: mặc váy)
差 「さ」「さし」
sự khác biệt; khoảng cách
上げず あげず
mỗi (hai ngày, ba ngày...)
手上げ てあげ
Bó tay, hết cách
上げ足 あげあし
xu thế tăng lên, lên cao