Aucune donnée
Notification
Aucune notification
常常 (つねづね) — luôn luôn; thông thường
常常
luôn luôn
非常 ひじょう
khẩn cấp; cấp bách; bức thiết
非常に ひじょうに
非常の ひじょうの
Rất khẩn cấp
通常 つうじょう
bình thường
常に つねに
thường thường; luôn.