常設 (じょうせつ) — lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định
常設
じょ う せ つ
Lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 常設
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 常設する/じょうせつする |
| Passé (た) | 常設した |
| Négation (未然) | 常設しない |
| Poli (丁寧) | 常設します |
| te (て) | 常設して |
| Capacité (可能) | 常設できる |
| Passif (受身) | 常設される |
| Commandement (使役) | 常設させる |
| Commande passive (使役受身) | 常設させられる |
| Conditions (条件) | 常設すれば |
| Commandement (命令) | 常設しろ |
| Volonté (意向) | 常設しよう |
| Interdiction (禁止) | 常設するな |
