Aucune donnée
Notification
Aucune notification
干上がる (ひあがる) — hạn hán, cạn khô, nứt nẻ do mất nước
干上がる
hạn hán, cạn khô, nứt nẻ do mất nước
あごが干上がる あごがひあがる
mất phương tiện kiếm sống, không thể kiếm sống
上には上がある うえにはうえがある
sự vĩ đại là so sánh, luôn có ai đó tốt hơn bạn
上がる あがる
bốc lên
手が上がる てがあがる
cải thiện những thứ thành vấn đề
一番で上がる いちばんであがる
để chiến thắng chỗ đầu tiên