Aucune donnée
Notification
Aucune notification
平坦 (へいたん) — bằng phẳng
平坦
bằng phẳng
平坦にする へいたんにする
bạt.
平坦型ストーマ へいたんがたストーマ
stoma ngang bề mặt da
平成 へいせい
thời đại heisei; thời kỳ Bình Thành
平和 「へいわ」「ピンフ」
bình hòa
平均 「へいきん」「へいぎん」
bình quân; bằng nhau