Aucune donnée
Notification
Aucune notification
年毎に (としごとに) — Hàng năm; mỗi năm.
年毎に
Hàng năm
半年毎に はんとしごとに
cứ mỗi sáu tháng, cứ nửa năm
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
年までに ねんまでに
Trước năm...
何年 なんねん
vào năm nào ?, trong bao nhiêu năm ?, trong bao lâu ?